更

gēng
Âm Hán Việt:CANH

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1gēng

càng, thêm, hơn nữa

#2gèng

hơn / còn hơn / nữa / vẫn / càng

Ví dụ câu thực tế

我更喜欢学汉语。

wǒ gèng xǐ huān xué hàn yǔ.

Tôi càng thích học tiếng trung.

他比我更喜欢游泳。

tā bǐ wǒ gèng xǐ huān yóu yǒng.

Anh ấy thích bơi hơn tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.