更
Các tầng nghĩa / Phát âm
càng, thêm, hơn nữa
hơn / còn hơn / nữa / vẫn / càng
Ví dụ câu thực tế
我更喜欢学汉语。
wǒ gèng xǐ huān xué hàn yǔ.
Tôi càng thích học tiếng trung.
他比我更喜欢游泳。
tā bǐ wǒ gèng xǐ huān yóu yǒng.
Anh ấy thích bơi hơn tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.