更加

gèng jiā
Âm Hán Việt:CANH GIA

càng, thêm, hơn nữa

Ví dụ câu thực tế

姐姐上中学后,更加努力学习。

jiě jiě shàng zhōng xué hòu, gèng jiā nǔ lì xué xí.

Chị gái sau khi lên trung học thì càng nỗ lực học tập hơn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.