更是

gèng shì
Âm Hán Việt:CANH THỊ

càng là, lại càng

Ví dụ câu thực tế

他的鼓励更是给了我巨大的信心。

tā de gǔ lì gèng shì gěi le wǒ jù dà de xìn xīn.

Sự khích lệ của anh ấy lại càng tiếp thêm niềm tin to lớn cho tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.