更衣室

gēng yī shì
Âm Hán Việt:CANH Y THẤT

phòng thay đồ

Ví dụ câu thực tế

专业游泳运动员在更衣室换好保暖运动外袍后,精神抖擞地步入决赛场馆准备入水比赛。

zhuān yè yóu yǒng yùn dòng yuán zài gēng yī shì huàn hǎo bǎo nuǎn yùn dòng wài páo hòu, jīng shén dǒu sǒu dì bù rù jué sài chǎng guǎn zhǔn bèi rù shuǐ bǐ sài.

Sau khi các vận động viên bơi lội chuyên nghiệp thay áo choàng thể thao ấm áp trong phòng thay đồ, họ bước vào địa điểm thi đấu cuối cùng với tinh thần phấn chấn để chuẩn bị cho cuộc thi dưới nước.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.