更换

(更換)gēng huàn
Âm Hán Việt:CANH HOÁN

thay đổi, thay thế, đổi mới

Ví dụ câu thực tế

请定期更换你的账户密码。

qǐng dìng qī gēng huàn nǐ de zhàng hù mì mǎ.

Vui lòng định kỳ thay đổi mật khẩu tài khoản của bạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.