景

jǐng
Âm Hán Việt:CẢNH

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jǐng

(hình vị) phong cảnh / tình huống / tình cảnh / cảnh (trong vở kịch) / (văn học) ánh nắng

#2Jǐng

cảnh sắc, phong cảnh; tình hình

Ví dụ câu thực tế

山顶上的夜景真漂亮啊!

shān dǐng shàng de yè jǐng zhēn piào liàng a!

Cảnh đêm trên đỉnh núi thật đẹp quá!

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

景 [jǐng] (CẢNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK