景
Các tầng nghĩa / Phát âm
(hình vị) phong cảnh / tình huống / tình cảnh / cảnh (trong vở kịch) / (văn học) ánh nắng
cảnh sắc, phong cảnh; tình hình
Ví dụ câu thực tế
山顶上的夜景真漂亮啊!
shān dǐng shàng de yè jǐng zhēn piào liàng a!
Cảnh đêm trên đỉnh núi thật đẹp quá!
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.