景仰

jǐng yǎng

ngưỡng mộ / tôn kính / ngước nhìn

Ví dụ câu thực tế

这位在国际学术讲坛上享有崇高威望的大师级科学家虚怀若谷、温润如玉,一言一行无不彰显着令人景仰的长者风范。

zhè wèi zài guó jì xué shù jiǎng tán shàng xiǎng yǒu chóng gāo wēi wàng de dà shī jí kē xué jiā xū huái ruò gǔ, wēn rùn rú yù, yī yán yī xíng wú bù zhāng xiǎn zhe lìng rén jǐng yǎng de zhǎng zhě fēng fàn.

Nhà khoa học bậc thầy này, người có uy tín cao trên diễn đàn học thuật quốc tế, lại cởi mở và hiền lành như ngọc. Lời nói và hành động của ông đều phản ánh phong thái đáng ngưỡng mộ của một trưởng lão.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.