景区
(景區)khu vực cảnh quan
Ví dụ câu thực tế
为提升游客游览体验,九寨沟风景名胜景区实行了分时段网络预约与智能化分流管控。
wèi tí shēng yóu kè yóu lǎn tǐ yàn, jiǔ zhài gōu fēng jǐng míng shèng jǐng qū shí xíng le fēn shí duàn wǎng luò yù yuē yǔ zhì néng huà fēn liú guǎn kòng.
Để cải thiện trải nghiệm tham quan của khách du lịch, Khu thắng cảnh Cửu Trại Câu đã triển khai đặt chỗ trực tuyến theo thời gian và kiểm soát chuyển hướng thông minh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.