景象

jǐng xiàng
Âm Hán Việt:CẢNH TƯỢNG

cảnh tượng, quang cảnh

Ví dụ câu thực tế

节日里的街道是一片热闹景象。

jié rì lǐ de jiē dào shì yī piàn rè nào jǐng xiàng.

Đường phố ngày lễ hội là một cảnh tượng náo nhiệt rộn ràng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.