是

shì
Âm Hán Việt:THỊ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1shì

thì. là

#2shì

biến thể của 是[shi4]

Ví dụ câu thực tế

你是学生吗?

nǐ shì xué shēng ma?

Bạn là học sinh phải không?

他不是学生。

tā bú shì xué shēng.

Anh ấy không phải là học sinh.

甲:你是中国人吗?

jiǎ : nǐ shì zhōng guó rén ma?

A: Bạn là người Trung Quốc phải không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.