是非曲直
nghĩa đen: đúng sai, cong và thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: ưu và nhược điểm / điểm mạnh và điểm yếu
Ví dụ câu thực tế
做人做事必须旗帜鲜明辨明是非曲直,决不能为了迎合他人而在大是大非问题上和稀泥。
zuò rén zuò shì bì xū qí zhì xiān míng biàn míng shì fēi qū zhí, jué bù néng wèi le yíng hé tā rén ér zài dà shì dà fēi wèn tí shàng huò xī ní.
Khi làm việc, người ta phải có quan điểm rõ ràng và phân biệt đúng sai, không được thỏa hiệp trong những vấn đề lớn về đúng sai để phục vụ người khác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.