是故
vì vậy / nên / do đó
Ví dụ câu thực tế
我不是故意的,你不要生气了。
wǒ bú shì gù yì de, nǐ bú yào shēng qì le.
Tôi không cố ý đâu, bạn đừng giận nữa nhé.
不好意思,我不是故意的。
bù hǎo yì sī, wǒ bú shì gù yì de.
Xin lỗi, tôi không cố ý.
对不起,我不是故意的。
duì bù qǐ, wǒ bú shì gù yì de.
Xin lỗi, tôi không cố ý.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.