操

cāo

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1cāo

nắm / cầm / vận hành / quản lý / kiểm soát / lái / tập thể dục / diễn tập (luyện tập) / chơi / nói (một ngôn ngữ)

#2cāo

biến thể cũ của 操[cao1]

#3cào

biến thể của 肏[cao4]

Ví dụ câu thực tế

孩子们在操场上争抢足球。

hái zi men zài cāo chǎng shàng zhēng qiǎng zú qiú.

Bọn trẻ đang tranh cướp bóng trên sân thể thao.

这次操作失误造成了不小损失。

zhè cì cāo zuò shī wù zào chéng le bù xiǎo sǔn shī.

Sai sót thao tác lần này đã gây ra tổn thất không nhỏ.

屏幕上出现了一条操作提示。

píng mù shàng chū xiàn le yī tiáo cāo zuò tí shì.

Trên màn hình xuất hiện một dòng nhắc nhở thao tác.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.