操练

(操練)cāo liàn
Âm Hán Việt:THAO LUYỆN

Huấn luyện

Ví dụ câu thực tế

士兵们每天早上都在操场上操练。

shì bīng men měi tiān zǎo shang dōu zài cāo chǎng shang cāo liàn.

Các binh sĩ mỗi sáng đều tập luyện trên thao trường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.