操场

(操場)cāo chǎng
Âm Hán Việt:THAO TRÀNG

thao trường, bãi tập

Ví dụ câu thực tế

老师叫孩子们到操场上去活动活动。

lǎo shī jiào hái zi men dào cāo chǎng shàng qù huó dòng huó dòng.

Thầy giáo gọi đám học sinh ra bãi tập vận động.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.