操纵

(操縱)cāo zòng
Âm Hán Việt:THAO TUNG

thao túng, điều khiển

Ví dụ câu thực tế

飞行员熟练地操纵着飞机起飞。

fēi xíng yuán shú liàn dì cāo zòng zhe fēi jī qǐ fēi.

Phi công thành thạo điều khiển máy bay cất cánh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.