摇

(搖)yáo
Âm Hán Việt:DAO

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yáo

lắc / đung đưa / chèo / quay

#2Yáo

lắc

Ví dụ câu thực tế

他摇摇头,表示不同意我的观点。

tā yáo yáo tóu, biǎo shì bù tóng yì wǒ de guān diǎn.

Anh ấy lắc đầu, tỏ vẻ không đồng ý quan điểm của tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.