摇晃
(搖晃)rung lắc
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真摇晃各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yáo huàng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và điều chỉnh cẩn thận các yêu cầu công việc khác nhau.
强烈地震袭来瞬间,高层建筑内部的吊灯发生剧烈摇晃,市民迅速采取科学避险措施。
qiáng liè dì zhèn xí lái shùn jiān, gāo céng jiàn zhù nèi bù de diào dēng fā shēng jù liè yáo huàng, shì mín xùn sù cǎi qǔ kē xué bì xiǎn cuò shī.
Thời điểm một trận động đất mạnh xảy ra, đèn chùm bên trong các tòa nhà cao tầng rung chuyển dữ dội, người dân nhanh chóng thực hiện các biện pháp an toàn khoa học.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.