摇摇欲坠
(搖搖欲墜)lung lay; trên bờ vực sụp đổ
Ví dụ câu thực tế
经历了连续数日的暴风雨袭击,悬崖边的那棵古松显得有些摇摇欲坠。
jīng lì le lián xù shù rì de bào fēng yǔ xí jī, xuán yá biān de nà kē gǔ sōng xiǎn de yǒu xiē yáo yáo yù zhuì.
Sau nhiều ngày giông bão liên miên, cây thông cổ thụ bên vách núi tưởng chừng như sắp đổ nát.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.