摇滚
(搖滾)đá
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代摇滚研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài yáo gǔn yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu về rock hiện đại sâu hơn.
夏日海滩音乐节上,伴随着激昂澎湃的电吉他失真轰鸣,全场年轻观众随着重型摇滚乐尽情呐喊。
xià rì hǎi tān yīn yuè jié shàng, bàn suí zhe jī áng pēng pài de diàn jí tā shī zhēn hōng míng, quán chǎng nián qīng guān zhòng suí zhuó zhòng xíng yáo gǔn yuè jìn qíng nà hǎn.
Tại Lễ hội âm nhạc bãi biển mùa hè, cùng với tiếng gầm đam mê và méo mó của tiếng guitar điện, khán giả trẻ đã hò reo theo nhịp điệu của dòng nhạc rock nặng nề.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.