揭

jiē
Âm Hán Việt:YẾT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jiē

bóc nắp / phơi bày / vạch trần

#2Jiē

vạch trần; bóc, mở

Ví dụ câu thực tế

调查记者揭穿了骗局的真相。

diào chá jì zhě jiē chuān le piàn jú de zhēn xiàng.

Phóng viên điều tra đã vạch trần chân tướng của vụ lừa đảo.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.