揭穿

jiē chuān

vạch trần / phơi bày

Ví dụ câu thực tế

调查记者揭穿了骗局的真相。

diào chá jì zhě jiē chuān le piàn jú de zhēn xiàng.

Phóng viên điều tra đã vạch trần chân tướng của vụ lừa đảo.

警方经过严密侦查,揭穿了犯罪嫌疑人企图制造伪证谋害他人的险恶阴谋。

jǐng fāng jīng guò yán mì zhēn chá, jiē chuān le fàn zuì xián yí rén qǐ tú zhì zào wěi zhèng móu hài tā rén de xiǎn è yīn móu.

Sau khi điều tra nghiêm ngặt, cảnh sát đã phát hiện ra âm mưu nham hiểm của nghi phạm nhằm khai man và sát hại người khác.

当众揭穿别人的隐私是非常不礼貌的行为,往往会让人陷入极度难堪。

dāng zhòng jiē chuān bié rén de yǐn sī shì fēi cháng bù lǐ mào de xíng wéi, wǎng wǎng huì ràng rén xiàn rù jí dù nán kān.

Tiết lộ bí mật của người khác ở nơi công cộng là một hành vi rất bất lịch sự và thường gây ra sự xấu hổ tột độ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.