揭发
(揭發)phơi bày
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真揭发各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jiē fā gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và xác định cẩn thận các yêu cầu công việc khác nhau.
面对执法人员的询问,知情人主动揭发了违法排污企业的隐蔽暗管。
miàn duì zhí fǎ rén yuán de xún wèn, zhī qíng rén zhǔ dòng jiē fā le wéi fǎ pái wū qǐ yè de yǐn bì àn guǎn.
Trước sự truy vấn từ các quan chức thực thi pháp luật, những người trong cuộc đã chủ động vạch trần những đường ống giấu kín của các công ty xả thải chất gây ô nhiễm trái phép.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.