揭晓
(揭曉)làm cho biết
Ví dụ câu thực tế
经过数轮专家评审与公众投票,本届建筑设计金奖的获奖名单终于揭晓。
jīng guò shù lún zhuān jiā píng shěn yǔ gōng zhòng tóu piào, běn jiè jiàn zhù shè jì jīn jiǎng de huò jiǎng míng dān zhōng yú jiē xiǎo.
Sau nhiều vòng đánh giá của chuyên gia và bình chọn công khai, những người chiến thắng Giải Vàng Thiết kế Kiến trúc năm nay cuối cùng đã được công bố.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.