揭开
(揭開)mở ra / mở
Ví dụ câu thực tế
经过连续数月抽丝剥茧般的缜密侦查,警方终于揭开了这起尘封多年悬案的真相谜底。
jīng guò lián xù shù yuè chōu sī bō jiǎn bān de zhěn mì zhēn chá, jǐng fāng zhōng yú jiē kāi le zhè qǐ chén fēng duō nián xuán àn de zhēn xiàng mí dǐ.
Sau nhiều tháng điều tra tỉ mỉ, cuối cùng cảnh sát cũng tiết lộ sự thật đằng sau vụ án chưa được giải quyết này.
随着空间天文观测技术的革命性飞跃,人类正在逐步揭开浩瀚宇宙起源与暗物质演化的神秘面纱。
suí zhe kōng jiān tiān wén guān cè jì shù de gé mìng xìng fēi yuè, rén lèi zhèng zài zhú bù jiē kāi hào hàn yǔ zhòu qǐ yuán yǔ àn wù zhì yǎn huà de shén mì miàn shā.
Với bước nhảy vọt mang tính cách mạng trong công nghệ quan sát thiên văn vũ trụ, con người đang dần hé lộ bí ẩn về nguồn gốc của vũ trụ rộng lớn và sự tiến hóa của vật chất tối.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.