揭露
phơi bày
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真揭露各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jiē lù gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và công khai đầy đủ mọi yêu cầu công việc.
调查记者历时数月深入卧底暗访,有力揭露了非法保健品诈骗的黑幕。
diào chá jì zhě lì shí shù yuè shēn rù wò dǐ àn fǎng, yǒu lì jiē lù le fēi fǎ bǎo jiàn pǐn zhà piàn de hēi mù.
Các phóng viên điều tra đã dành vài tháng để tiến hành các cuộc điều tra bí mật chuyên sâu và vạch trần một cách hiệu quả câu chuyện mờ ám về gian lận sản phẩm y tế bất hợp pháp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.