推
đẩy, đùn
Ví dụ câu thực tế
我妈妈推门进来。
wǒ mā mā tuī mén jìn lái.
Mẹ tôi đẩy cửa đi vào.
我的车坏了,请帮我推一下好吗?
wǒ de chē huài le, qǐng bāng wǒ tuī yí xià hǎo ma?
Xe của tôi bị hỏng rồi, xin hãy giúp tôi đẩy một chút được không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.