推荐
(推薦)đề xuất; giới thiệu
Ví dụ câu thực tế
导师在学术推荐信中,高度评价并大力推荐这名年轻学者申报青年科技奖项。
dǎo shī zài xué shù tuī jiàn xìn zhōng, gāo dù píng jià bìng dà lì tuī jiàn zhè míng nián qīng xué zhě shēn bào qīng nián kē jì jiǎng xiàng.
Trong thư giới thiệu học thuật, gia sư đánh giá cao và hết sức khuyến khích chàng học giả trẻ nộp đơn xin Giải thưởng Khoa học và Công nghệ Thanh niên.
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真推荐各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn tuī jiàn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và đề xuất cẩn thận các yêu cầu công việc khác nhau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.