推开

(推開)tuī kāi
Âm Hán Việt:SUY KHAI

đẩy ra

Ví dụ câu thực tế

我推开窗子,让风吹进来。

wǒ tuī kāi chuāng zi, ràng fēng chuī jìn lái.

Tôi mở cửa sổ ra để gió lùa vào trong phòng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.