推断
(推斷)suy diễn
Ví dụ câu thực tế
侦查人员根据案发现场遗留的精确痕迹,科学推断出了犯罪嫌疑人的作案逃跑路线。
zhēn chá rén yuán gēn jù àn fā xiàn chǎng yí liú de jīng què hén jì, kē xué tuī duàn chū le fàn zuì xián yí rén de zuò àn táo pǎo lù xiàn.
Các nhà điều tra đã suy luận một cách khoa học về lối thoát của nghi phạm dựa trên những dấu vết chính xác để lại tại hiện trường vụ án.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.