推动

(推動)tuī dòng
Âm Hán Việt:SUY ĐỘNG

thúc đẩy, đẩy mạnh

Ví dụ câu thực tế

这是推动这个地区投资的主要因素。

zhè shì tuī dòng zhè ge dì qū tóu zī de zhǔ yào yīn sù.

Đây là yếu tố chủ yếu để thúc đẩy đầu tư tại khu vực này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.