排

pái
Âm Hán Việt:BÀI

Ví dụ câu thực tế

老师把他排在我后面坐。

lǎo shī bǎ tā pái zài wǒ hòu miàn zuò.

Giáo viên xếp cho anh ấy ngồi đằng sau tôi.

小学生走成两排。

xiǎo xué shēng zǒu chéng liǎng pái.

Các bạn học sinh Tiểu học đi thành 2 hàng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.