排斥
loại trừ
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真排斥各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn pái chì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và kiên quyết từ chối nhiều yêu cầu công việc khác nhau.
现代文明社会倡导包容开放,坚决反对任何形式的地域歧视和恶意排斥。
xiàn dài wén míng shè huì chàng dǎo bāo róng kāi fàng, jiān jué fǎn duì rèn hé xíng shì de dì yù qí shì hé è yì pái chì.
Xã hội văn minh hiện đại ủng hộ sự khoan dung, cởi mở và kiên quyết phản đối mọi hình thức phân biệt đối xử khu vực và loại trừ độc hại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.