排练
(排練)diễn tập
Ví dụ câu thực tế
经过长达数月的刻苦排练,民族交响乐团的迎新春音乐会圆满成功。
jīng guò zhǎng dá shù yuè de kè kǔ pái liàn, mín zú jiāo xiǎng yuè tuán de yíng xīn chūn yīn yuè huì yuán mǎn chéng gōng.
Sau nhiều tháng luyện tập chăm chỉ, Buổi hòa nhạc đêm giao thừa của Dàn nhạc Giao hưởng Quốc gia Trung Quốc đã thành công trọn vẹn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.