排列
sắp xếp, xếp đặt
Ví dụ câu thực tế
书架上的书排列得非常整齐。
shū jià shàng de shū pái liè dé fēi cháng zhěng qí.
Những cuốn sách trên giá được sắp xếp rất ngăn nắp.
请把这些盒子按照从大到小的顺序排列。
qǐng bǎ zhè xiē hé zi àn zhào cóng dà dào xiǎo de shùn xù pái liè.
Hãy sắp xếp các hộp này theo thứ tự từ lớn nhất đến nhỏ nhất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.