排球

pái qiú
Âm Hán Việt:BÀI CẦU

bóng chuyền

Ví dụ câu thực tế

我不会打排球。

wǒ bú huì dǎ pái qiú.

Tôi không biết chơi bóng chuyền.

我加入了学校的排球队。

wǒ jiā rù le xué xiào de pái qiú duì.

Tôi tham gia đội bóng chuyền của trường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

排球 [pái qiú] (BÀI CẦU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu