投
ném, quăng, bỏ vào
Ví dụ câu thực tế
在比赛的最后一分钟,他投进了一球。
zài bǐ sài de zuì hòu yì fēn zhōng, tā tóu jìn le yī qiú.
Trong phút cuối cùng của trận đấu, anh ấy đã ném thành công một quả bóng vào rổ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.