投票

tóu piào
Âm Hán Việt:ĐẦU PHIẾU

bỏ phiếu, biểu quyết

Ví dụ câu thực tế

居民们排队参与社区代表投票。

jū mín men pái duì cān yù shè qū dài biǎo tóu piào.

Cư dân xếp hàng tham gia bỏ phiếu bầu đại diện khu dân cư.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.