投机
(投機)adj. cơ hội; v. đầu cơ
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真投机各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn tóu jī gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm giải quyết mọi yêu cầu công việc.
资本市场必须坚持服务实体经济的根本导向,严厉打击任何盲目炒作与过度投机。
zī běn shì chǎng bì xū jiān chí fú wù shí tǐ jīng jì de gēn běn dǎo xiàng, yán lì dǎ jī rèn hé máng mù chǎo zuò yǔ guò dù tóu jī.
Thị trường vốn phải tuân thủ định hướng cơ bản là phục vụ nền kinh tế thực và trấn áp nghiêm khắc mọi hoạt động đầu cơ mù quáng và đầu cơ quá mức.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.