投身
dâng hiến; cống hiến
Ví dụ câu thực tế
大批胸怀壮志的优秀高校毕业生毅然决定投身西部建设,在广阔天地施展才华。
dà pī xiōng huái zhuàng zhì de yōu xiù gāo xiào bì yè shēng yì rán jué dìng tóu shēn xī bù jiàn shè, zài guǎng kuò tiān dì shī zhǎn cái huá.
Một số lượng lớn sinh viên tốt nghiệp đại học xuất sắc với hoài bão lớn đã kiên quyết quyết tâm cống hiến hết mình cho việc xây dựng miền Tây và thể hiện tài năng của mình trước thế giới rộng lớn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.