投奔
đi tìm nơi trú ẩn
Ví dụ câu thực tế
年轻时为了追求艺术理想,他独自背着行囊远赴繁华的大都市投奔名师求学。
nián qīng shí wèi le zhuī qiú yì shù lǐ xiǎng, tā dú zì bèi zhe xíng náng yuǎn fù fán huá de dà dū shì tóu bèn míng shī qiú xué.
Để theo đuổi lý tưởng nghệ thuật khi còn trẻ, anh đã một mình xách hành lý đến một đô thị thịnh vượng để học với những giáo viên nổi tiếng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.