投射
chiếu (ánh sáng); chiếu rọi
Ví dụ câu thực tế
午后的温暖阳光透过高大窗棂的彩色玻璃,在典雅的书房地面上投射出斑斓的光影。
wǔ hòu de wēn nuǎn yáng guāng tòu guò gāo dà chuāng líng de cǎi sè bō lí, zài diǎn yǎ de shū fáng dì miàn shàng tóu shè chū bān lán de guāng yǐng.
Ánh nắng chiều ấm áp chiếu qua kính màu của khung cửa sổ cao, chiếu ánh sáng và bóng đầy màu sắc xuống sàn phòng làm việc trang nhã.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.