扑

(撲)pū
Âm Hán Việt:PHÁC

lao vào, vồ tới; dập (lửa)

Ví dụ câu thực tế

小狗兴奋地扑向了主人怀里。

xiǎo gǒu xīng fèn dì pū xiàng le zhǔ rén huái lǐ.

Chú cún phấn khích sà vào lòng người chủ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.