扑面而来

(撲面而來)pū miàn ér lái
Âm Hán Việt:PHÁC DIỆN NHI LAI

bắt mắt; trực tiếp trước mắt ai đó

Ví dụ câu thực tế

清晨推开窗户,一股夹杂着泥土和花草清香的新鲜空气扑面而来。

qīng chén tuī kāi chuāng hù, yī gǔ jiā zá zhe ní tǔ hé huā cǎo qīng xiāng de xīn xiān kōng qì pū miàn ér lái.

Khi tôi mở cửa sổ vào buổi sáng, một luồng không khí trong lành hòa lẫn với hương đất và hoa cỏ ùa vào mặt tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.