扑救

(撲救)pū jiù

chữa cháy / dập lửa và cứu người cùng tài sản / đổ người (của thủ môn bóng đá)

Ví dụ câu thực tế

接到发生森林火情的紧急报警后,森林消防官兵迅速集结并赶赴火灾现场展开扑救。

jiē dào fā shēng sēn lín huǒ qíng de jǐn jí bào jǐng hòu, sēn lín xiāo fáng guān bīng xùn sù jí jié bìng gǎn fù huǒ zāi xiàn chǎng zhǎn kāi pū jiù.

Sau khi nhận được tin báo khẩn cấp về cháy rừng, cán bộ, chiến sĩ chữa cháy rừng đã nhanh chóng tập trung, lao tới hiện trường để dập lửa.

守门员动作敏捷,飞身扑救化解了对方极具威胁的近距离射门。

shǒu mén yuán dòng zuò mǐn jié, fēi shēn pū jiù huà jiě le duì fāng jí jù wēi xié de jìn jù lí shè mén.

Thủ môn này hành động nhanh và bay người cản phá để cản phá cú sút cận thành uy hiếp của đối phương.

接到前方发生特大山火的紧急警情后,森林消防指战员登车直奔火场展开扑救。

jiē dào qián fāng fā shēng tè dà shān huǒ de jǐn jí jǐng qíng hòu, sēn lín xiāo fáng zhǐ zhàn yuán dēng chē zhí bēn huǒ chǎng zhǎn kāi pū jiù.

Sau khi nhận được cảnh báo khẩn cấp về đám cháy lớn phía trước, những người chỉ huy chữa cháy rừng đã lên xe, đi thẳng đến hiện trường để dập lửa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

扑救 [pū jiù] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK