所

suǒ
Âm Hán Việt:SỞ

chỗ, nơi, ngôi, nhà, gian

Ví dụ câu thực tế

你毕业于哪所大学?

nǐ bì yè yú nǎ suǒ dà xué?

Bạn tốt nghiệp từ trường Đại học nào?

这正是我所期待的结果。

zhè zhèng shì wǒ suǒ qī dài de jié guǒ.

Đây chính là kết quả mà tôi mong đợi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.