所作所为
(所作所為)hành vi; cử chỉ
Ví dụ câu thực tế
他平时的所作所为大家都看在眼里,大家都称赞他是一个诚实可靠的人。
tā píng shí de suǒ zuò suǒ wéi dà jiā dōu kàn zài yǎn lǐ, dà jiā dōu chēng zàn tā shì yí gè chéng shí kě kào de rén.
Mọi người đều nhìn thấy những gì anh ấy làm trong cuộc sống hàng ngày và ai cũng khen anh ấy là người trung thực và đáng tin cậy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.