所长

(所長)suǒ zhǎng
Âm Hán Việt:SỞ TRƯỜNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1suǒ zhǎng

sở trưởng, viện trưởng

#2suǒ cháng

điều mà một người giỏi

Ví dụ câu thực tế

我是研究所的所长。

wǒ shì yán jiū suǒ de suǒ zhǎng.

Tôi là viện trưởng của viện nghiên cứu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.