所有
tất cả
Ví dụ câu thực tế
所有的作业我都完成了。
suǒ yǒu de zuò yè wǒ dōu wán chéng le.
Tất cả bài tập tôi đều đã làm xong
所有的人都认为是他不对。
suǒ yǒu de rén dōu rèn wéi shì tā bú duì.
Mọi người đều cho rằng đó là lỗi của anh ấy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.