成

chéng
Âm Hán Việt:THÀNH

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1chéng

thành công / hoàn thành / làm xong / đạt được / trở thành / biến thành / ổn / OK! / một phần mười

#2Chéng

phần mười, 10% (lượng từ)

Ví dụ câu thực tế

这项工程目前已经完成了八成。

zhè xiàng gōng chéng mù qián yǐ jīng wán chéng le bā chéng.

Dự án này hiện tại đã hoàn thành được tám phần mười (80%).

我已经完成我的作业了。

wǒ yǐ jīng wán chéng wǒ de zuò yè le.

Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà của tôi rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.